-
1 die Blechschere
- {plate shears; snips} -
2 die Tellerfeder
- {plate spring} -
3 die Aufspannplatte
- {adapter plate; bolster plate; carrier plate; clamping plate; fixing plate} -
4 die Scheibe
- {disc} đĩa, đĩa hát, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa - {disk} - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {sheet} khăn trải giường, tấm, phiến, tờ, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {shim} miếng chêm, miếng chèn - {slice} miếng mỏng, lát mỏng, phần, phần chia, dao cắt cá fish-slice), slice-bar, thanh phết mực, cú đánh xoáy sang tay thuận = die Scheibe (Brot) {round}+ = die Scheibe (Fenster) {pane}+ = die dicke Scheibe (Kochkunst) {slab}+ = die abgeschnittene Scheibe (Kochkunst) {sliver}+ -
5 die Tafel
- {bed} cái giường, nền, lòng, lớp, nấm mồ, hôn nhân, vợ chồng - {blackboard} bảng đen - {board} tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ, tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, sân khấu, đường chạy vát - {pane} ô cửa kính, ô vuông - {panel} cán ô, panô, ô vải khác màu, mảnh da, danh sách hội thẩm, ban hội thẩm, danh sách báo cáo, danh sách bác sĩ bảo hiểm, nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... - cuộc hội thảo..., Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa, yên ngựa, panen - {plaque} tấm, bản, thẻ, bài, mảng - {plate} tấm phiếu, lá, biển, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc, đĩa thu tiền quyên - cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {sheet} khăn trải giường, phiến, tờ, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {slab} phiến đá mỏng, tấm ván bìa, thanh - {table} cái bàn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, bàn máy, bản kê, biểu, mặt, lòng bàn tay, cao nguyên = die Tafel (Schokolade) {bar}+ = die kleine Tafel {tablet}+ = die Tafel aufheben {to make a move}+ = ein Wort an der Tafel anschreiben {to write a word on the blackboard}+ -
6 die Herdplatte
- {hot plate; stove plate} = die kleine Herdplatte {griddle}+ -
7 die Platte
- {board} tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ, tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, sân khấu, đường chạy vát - {disc} đĩa, đĩa hát, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa - {dish} móm ăn, chén, tách - {disk} - {leaf} lá cây, lá, tờ, tấm đôi - {pane} ô cửa kính, ô vuông - {panel} cán ô, panô, ô vải khác màu, mảnh da, danh sách hội thẩm, ban hội thẩm, danh sách báo cáo, danh sách bác sĩ bảo hiểm, nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố"... - cuộc hội thảo..., Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài, đệm yên ngựa, yên ngựa, panen - {plate} bản, tấm phiếu, biển, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc, đĩa thu tiền quyên - cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ - {platter} đĩa gỗ - {record} hồ sơ, biên bản, sự ghi chép, văn thư, sổ sách, di tích, đài, bia, vật kỷ niệm, lý lịch, kỷ lục, đĩa ghi âm, cao nhất - {sheet} khăn trải giường, tấm, phiến, tờ báo, dải, vỉa, dây lèo, buồm - {slab} phiến đá mỏng, tấm ván bìa, thanh - {table} cái bàn, thức ăn bày bàn, mâm cỗ, cỗ bàn, những người ngồi quanh bàn, những người ngồi ăn, bàn máy, bản kê, biểu, mặt, lòng bàn tay, cao nguyên = Kopf-Positionierungsfehler auf Disk oder Platte {disk seek error}+ -
8 die Platine
(Technik) - {plate} bản, tấm phiếu, lá, biển, bảng, bản khắc kẽm, tranh khắc kẽm, bản đồ khắc kẽm, khuôn in, tấm kính ảnh, tấm kẽm chụp ảnh, đòn ngang, thanh ngang, đĩa, đĩa thức ăn, bát đĩa bằng vàng bạc - đĩa thu tiền quyên, cúp vàng, cúp bạc, cuộc đua tranh cúp vàng, cuộc đua ngựa tranh cúp vàng), lợi giả, đường ray plate rail), bát chữ -
9 die Fische
- {fish} cá, món cá, chòm sao Cá, người cắn câu, người bị mồi chài, con người gã, miếng gỗ nẹp, miếng sắt nẹp, thanh nối ray fish plate), thẻ = die Fische (Astronomie) {Pisces}+ = die kleinen Fische {small fry}+ = die Brutanstalt für Fische {hatchery}+ -
10 die Druckplatte
- {cliche; pressure plate} = die galvanische Druckplatte (Typographie) {chemitype}+ -
11 die Rosette
- {favour} thiện ý, sự quý mến, sự đồng ý, sự thuận ý, sự chiếu cố, sự thiên vị, ân huệ, đặc ân, sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ, vật ban cho, quà nhỏ, vật kỷ niệm, huy hiệu, thư, sự thứ lỗi, sự cho phép - vẻ mặt - {rose} hoa hồng, cây hoa hồng, cô gái đẹp nhất, hoa khôi, bông hồng năm cánh, màu hồng, nước da hồng hào, nơ hoa hồng, hương sen, rose-diamond, rose_window, chân sừng, bệnh viêm quầng - {rosette} hình hoa hồng, cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, hình hoa thị = die Rosette (Architektur) {escutcheon plate}+ -
12 die Anode
- {anode} cực dương, anôt = die Anode (Radio) {plate}+ -
13 die Maske
- {disguise} sự trá hình, sự cải trang, quần áo cải trang, sự giá trị, sự nguỵ trang, bề ngoài lừa dối, sự che giấu, sự che đậy - {mask} mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa, mặt nạ &), mặt nạ phòng độc - {stencil} khuôn tô stencil plate), hình tô bằng khuôn tô, giấy nến, giấy xtăngxin = die Maske fallen lassen {to show one's true face}+ -
14 die CTP
-
15 die Scheibenkupplung
- {disc clutch; disk clutch; flange coupling; plate coupling} -
16 die Wählscheibe
- {dial} đồng hồ mặt trời sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) plate dial), đĩa số, mặt, la bàn miner's dial) -
17 die Skala
- {dial} đồng hồ mặt trời sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) plate dial), đĩa số, mặt, la bàn miner's dial) - {gamut} gam, toàn bộ, cả loạt - {scale} vảy, vảy bắc, vật hình vảy, lớp gỉ, cáu cặn, bựa, cái đĩa cân, cái cân a pair of scales), sự chia độ, hệ thống có chia độ, sự sắp xếp theo trình độ, thang âm, số tỷ lệ, thước tỷ lệ - tỷ lệ, quy mô, phạm vi = mit einer Skala versehen {to graduate}+ -
18 die Schablone
- {groove} đường xoi, đường rânh, đường rạch khía, nếp sông đều đều, thói quen, thói cũ, đường mòn - {pattern} kiểu mẫu, gương mẫu, mẫu hàng, mẫu, mô hình, kiểu, mẫu vẽ, đường hướng dẫn hạ cánh, sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá - {routine} lề thói hằng ngày, công việc thường làm hằng ngày, thủ tục, lệ thường, tiết mục nhảy múa, tiết mục khôi hài - {stencil} khuôn tô stencil plate), hình tô bằng khuôn tô, giấy nến, giấy xtăngxin - {template} dưỡng = nach der Schablone fräsen {to profile}+ -
19 die Tischtennisplatte
- {table tennis plate} -
20 die Sonnenuhr
- {dial} đồng hồ mặt trời sun dial), mặt đồng hồ, công tơ...) plate dial), đĩa số, mặt, la bàn miner's dial)
См. также в других словарях:
die plate — a plate of metal containing dies for forming the cusps in shell crowns … Medical dictionary
Die plate — Высекальный штамп; Штемпель, штемпельная пластина, штемпельная форма … Краткий толковый словарь по полиграфии
die-plate — Смотри Шайба … Энциклопедический словарь по металлургии
Die Suche geht weiter — Live Livealbum von Rosenstolz Veröffentlichung 2009 Label Universal/Island … Deutsch Wikipedia
plate tectonics — plate tectonic, adj. Geol. a theory of global tectonics in which the lithosphere is divided into a number of crustal plates, each of which moves on the plastic asthenosphere more or less independently to collide with, slide under, or move past… … Universalium
Plate (Begriffsklärung) — Plate bezeichnet: Plate, eine Gemeinde in Mecklenburg Vorpommern Plate ist der Familienname folgender Personen: Anton Plate (* 1950), deutscher Musiktheoretiker Christina Plate (* 1965), deutsche Schauspielerin Herbert Plate (Pseudonyme Alexander … Deutsch Wikipedia
Die head — with various chasers A die head is a threadi … Wikipedia
Plate-out — [ plɛit aut] das; [s] <aus gleichbed. engl. plate out zu plate »Platte« u. out »aus«> die Spaltproduktablagerung im Primärkreislauf von Kernreaktoren sowie beim Transport vom Primärkreislauf zum Sicherheitsbehälter (bei Störfällen) … Das große Fremdwörterbuch
Die Hard Arcade — Éditeur Sega Développeur Sega Concepteur Stieg Hedlund Date de sortie 1996 (ST V) 1997 (Saturn) Genre Beat them all … Wikipédia en Français
Die proof (philately) — Die Proof for Jefferson Issue of 1861 In philately a Die Proof is a printed image pulled directly from the master die for an engraved stamp. As a stamp is engraved it is necessary to check progress and a series of proofs are printed or pulled… … Wikipedia
Die Zeit — The October 7, 2006 front page of Die Zeit Type Weekl … Wikipedia